Phân tích pháp lý vụ án thu sai tiền dạy thêm tại Trường THCS Ba Đình

Tác giả: Chuyên viên Phan Thị Thu Quyên

Diễn biến vụ án và những tranh cãi pháp lý

Vụ án liên quan đến bà Nguyễn Thị Bình – cựu Hiệu trưởng Trường THCS Ba Đình (Hà Nội) – và bà Phạm Thị Minh Nguyệt – cựu Kế toán trưởng nhà trường, đã trở thành tâm điểm chú ý khi các căn cứ buộc tội bị lung lay bởi chính các văn bản quản lý nhà nước. Cả hai bị cáo bị truy tố về tội Lợi dụng chức vụ, quyền hạn trong khi thi hành công vụ theo Điều 356 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017). Cáo buộc xuất phát từ việc thu tiền dạy thêm vượt mức trần quy định tại Quyết định số 22/2013/QĐ-UBND của UBND TP. Hà Nội.

Trong giai đoạn phúc thẩm, một tình tiết mang tính bước ngoặt đã xảy ra vào ngày 04/5/2026, khi Cục Kiểm tra văn bản quy phạm pháp luật (Bộ Tư pháp) kết luận Quyết định 22/2013 và Hướng dẫn 5898 có nội dung trái pháp luật, không phù hợp với Thông tư 17/2012/TT-BGDĐT. Ngay sau đó, ngày 05/5/2026, UBND TP. Hà Nội đã bãi bỏ toàn bộ Quyết định 22/2013/QĐ-UBND. Sự kiện này đặt ra câu hỏi lớn về tính hợp pháp của căn cứ buộc tội chính trong suốt quá trình điều tra và xét xử sơ thẩm.

Phân tích pháp lý vụ án thu sai tiền dạy thêm tại Trường THCS Ba Đình
Phân tích pháp lý vụ án thu sai tiền dạy thêm tại Trường THCS Ba Đình

Kết quả xét xử sơ thẩm và kháng cáo

Tại phiên tòa sơ thẩm cuối tháng 03/2026, Tòa án nhân dân Khu vực 1 – Hà Nội đã tuyên phạt bà Nguyễn Thị Bình 36 tháng tù giam và bà Phạm Thị Minh Nguyệt 24 tháng tù cho hưởng án treo. Mức án này thấp hơn đề nghị của Viện kiểm sát (4–5 năm tù đối với bà Bình và 36 tháng tù treo đối với bà Nguyệt). Hội đồng xét xử sơ thẩm đã cân nhắc các tình tiết giảm nhẹ như số tiền hưởng lợi cá nhân khiêm tốn và việc hoạt động dạy thêm có diễn ra thực tế. Tuy nhiên, cả hai bị cáo đều không đồng tình và đã kháng cáo, đề nghị cấp phúc thẩm tuyên không phạm tội.

Quan điểm của Viện kiểm sát tại phiên phúc thẩm

Tại phiên phúc thẩm ngày 10/9/2026, đại diện Viện kiểm sát nhân dân Hà Nội đã chỉ ra 7 nội dung chưa được làm rõ, đề nghị hủy bản án sơ thẩm để điều tra lại. Các vấn đề bao gồm: căn cứ pháp lý (Quyết định 22) có dấu hiệu trái luật; việc xác định thiệt hại chưa chính xác do 70% tiền đã chi cho giáo viên; thiếu tài liệu gốc chứng minh việc chia lớp; thiếu đơn xin học thêm để chứng minh tính tự nguyện; chưa làm rõ việc phân bổ tiền trích lại; sai sót trong tư cách tố tụng của giáo viên và Ban Giám hiệu; và bỏ sót khoản thu học sinh khối 6.

Phân tích pháp lý về thẩm quyền phúc thẩm

Theo Điều 353 Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) 2015, Hội đồng xét xử phúc thẩm có quyền và nghĩa vụ xem xét các chứng cứ, tài liệu mới phát sinh. Do đó, việc kết luận của Bộ Tư pháp và quyết định bãi bỏ Quyết định 22 của UBND TP. Hà Nội phải được xem xét đầy đủ. Đây là cơ sở để cấp phúc thẩm đánh giá lại toàn bộ tính hợp pháp của hành vi bị quy kết, thay vì chỉ dựa trên hồ sơ sơ thẩm.

Căn cứ pháp lý vụ án lợi dụng chức vụ quyền hạn tại Trường THCS Ba Đình
Căn cứ pháp lý vụ án lợi dụng chức vụ quyền hạn tại Trường THCS Ba Đình

Tranh cãi pháp lý nảy sinh giữa việc hủy án để điều tra lại (theo Điều 358 BLTTHS 2015) và hủy án, đình chỉ vụ án vì hành vi không cấu thành tội phạm (theo Điều 359 BLTTHS 2015). Nếu yếu tố trái công vụ không còn tồn tại do văn bản căn cứ đã bị bãi bỏ, việc áp dụng nguyên tắc suy đoán vô tội (Điều 13 BLTTHS 2015) để đình chỉ vụ án là hướng xử lý cần được cân nhắc kỹ lưỡng.

Vấn đề công khai phiên tòa và kỹ thuật

Phiên tòa phúc thẩm đã áp dụng Thông tư 12/2026/TT-TANDTC của Tòa án nhân dân Tối cao về nội quy phiên tòa. Việc phóng viên theo dõi qua màn hình tại phòng riêng là biện pháp tổ chức hợp pháp. Tuy nhiên, sự cố mất tín hiệu âm thanh và hình ảnh ngắt quãng đã đặt ra dấu hỏi về việc bảo đảm quyền giám sát của báo chí theo Điều 25 BLTTHS 2015. Dù chưa có quy định cụ thể về hậu quả tố tụng cho sự cố kỹ thuật này, đây là bài học kinh nghiệm quan trọng cho công tác tổ chức các phiên tòa được dư luận quan tâm.

Phiên tòa phúc thẩm vụ án thu sai tiền dạy thêm và các vấn đề pháp lý
Phiên tòa phúc thẩm vụ án thu sai tiền dạy thêm và các vấn đề pháp lý

Căn cứ buộc tội và dấu hiệu trái công vụ

Dấu hiệu trái công vụ tại Điều 356 BLHS 2015 đòi hỏi hành vi phải vi phạm văn bản quy phạm pháp luật hợp pháp. Khi Quyết định 22/2013/QĐ-UBND bị xác định trái với Thông tư 17/2012/TT-BGDĐT, cơ sở để xác định hành vi làm trái công vụ của bà Bình trở nên thiếu vững chắc. Theo nguyên tắc thứ bậc hiệu lực văn bản, Thông tư của Bộ có giá trị cao hơn Quyết định của UBND thành phố. Việc quy kết tội danh dựa trên một văn bản đã bị bãi bỏ vì trái luật là điểm mấu chốt cần được Hội đồng xét xử phúc thẩm làm rõ để đảm bảo tính công bằng.

Khuyến nghị bảo vệ quyền lợi

Đối với các cá nhân và đơn vị liên quan đến các vụ án hành chính hoặc hình sự có căn cứ là văn bản quy phạm pháp luật, cần lưu ý: 1. Thường xuyên cập nhật tình trạng hiệu lực của các văn bản pháp luật làm căn cứ cho hoạt động chuyên môn. 2. Lưu trữ đầy đủ hồ sơ, tài liệu gốc, biên bản thỏa thuận và đơn từ tự nguyện để làm căn cứ chứng minh trong trường hợp xảy ra tranh chấp. 3. Khi có thay đổi về văn bản pháp luật, cần chủ động kiến nghị cơ quan có thẩm quyền làm rõ hiệu lực áp dụng đối với các hành vi đã xảy ra trong quá khứ. 4. Trong quá trình tố tụng, cần phối hợp chặt chẽ với luật sư để rà soát các sai sót về thủ tục và căn cứ buộc tội ngay từ giai đoạn đầu nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp một cách tốt nhất.

Câu hỏi thường gặp

Văn bản làm căn cứ buộc tội bị bãi bỏ có làm thay đổi bản chất vụ án không?

Có. Nếu văn bản quy phạm pháp luật làm căn cứ xác định hành vi trái công vụ bị bãi bỏ vì trái luật, thì yếu tố cấu thành tội phạm theo Điều 356 BLHS có thể không còn tồn tại, buộc cơ quan tố tụng phải đánh giá lại hành vi theo nguyên tắc suy đoán vô tội.

Tại sao VKS đề nghị hủy án sơ thẩm để điều tra lại?

VKS cho rằng bản án sơ thẩm còn nhiều thiếu sót như: căn cứ pháp lý chưa rõ ràng, chưa làm rõ thiệt hại thực tế, thiếu tài liệu gốc và sai sót trong xác định tư cách tố tụng của những người liên quan, cần điều tra bổ sung để đảm bảo tính khách quan.

Người dân cần làm gì khi liên quan đến các vụ án có căn cứ pháp lý thay đổi?

Người dân cần chủ động rà soát lại các văn bản pháp luật làm căn cứ cho hành vi của mình, lưu trữ đầy đủ chứng cứ, tài liệu và phối hợp với luật sư để kiến nghị cơ quan chức năng làm rõ hiệu lực áp dụng của văn bản tại thời điểm xảy ra vụ việc.

Bài viết liên quan